Sweden Superettan20:00 ngày 19/10/2025

Helsingborgs
3 - 2

Orebro SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốOrebro SK
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 230
0Chỉ số 220
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 212
0Chỉ số 240
2Chỉ số 32
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-21192323761491629
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#10
O.Aga#20

O.Aga#41

O.Aga#8
O.Aga#15
O.Aga#18
O.Aga#30
Orebro SK
Sơ đồ 4-3-37512332117169191799
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Salihovic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baffo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stenberg#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

asuman blessing dankwah#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Yasin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yasin#18

A.Yasin#5

A.Yasin#1

A.Yasin#26
A.Yasin#10

A.Yasin#45

A.Yasin#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orebro SK0 - 2
Helsingborgs
Orebro SK2 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
Orebro SK
Helsingborgs4 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Helsingborgs
Orebro SK3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Orebro SK
Helsingborgs1 - 4
Orebro SK
Orebro SK0 - 1
Helsingborgs
Orebro SK1 - 1
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Umea FC1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
Trelleborgs FF
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Vanersborg FK0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Orebro SK4 - 1
Falkenberg
Kalmar2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Varbergs BoIS FC
IK Brage4 - 5
Orebro SK
Orebro SK2 - 0
Ostersunds FK
Syrianska FC0 - 2
Orebro SK
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SK
Orebro SK1 - 1
Umea FC
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Vasteras SK FK2 - 1
Orebro SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#13#20#30#42#56#60#70
Orebro SK
#12#21#30#42#56#60#70
IK Oddevold
GIF Sundsvall