English Football League Two22:00 ngày 14/02/2026

Tranmere Rovers
2 - 0

Crawley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốCrawley Town
3Chỉ số 214
27Chỉ số 2481
4Chỉ số 31
5Chỉ số 215
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2387
3Chỉ số 224
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2332853262581172932
Đội hình xuất phát

M.Maroši#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Negru#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Plant#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Warrington#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Patrick#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

J.Ironside#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Obiero#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Obiero#2

Z.Obiero#12

Z.Obiero#9

Z.Obiero#31

Z.Obiero#42

Z.Obiero#16

Z.Obiero#30
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-1-235314287263041494499
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Odimayo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Bajrami#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Copley#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Gordon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Darcy#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Lolas#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Orsi-Dadamo#34

D.Orsi-Dadamo#12

D.Orsi-Dadamo#19

D.Orsi-Dadamo#20

D.Orsi-Dadamo#5

D.Orsi-Dadamo#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Crawley Town
Crawley Town3 - 2
Tranmere Rovers
Crawley Town2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Tranmere Rovers
Crawley Town0 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Crawley Town
Tranmere Rovers0 - 1
Crawley Town
Crawley Town4 - 0
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Gillingham2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Salford City
Barnet1 - 0
Tranmere Rovers
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town0 - 3
Cambridge United
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Walsall0 - 0
Crawley Town
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Notts County
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Barnet2 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Bromley
Crawley Town1 - 1
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#12#22#30#44#55#60#70
Crawley Town
#10#20#30#41#515#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Chesterfield
Grimsby Town
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Newport County