English Football League Two22:00 ngày 24/01/2026

Cambridge United
4 - 2

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cambridge UnitedChỉ sốTranmere Rovers
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2432
4Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2391
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cambridge United
Sơ đồ 3-4-2-112623621738714119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Hoddle#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#4

L.Appere#3

L.Appere#24

L.Appere#21

L.Appere#19

L.Appere#16

L.Appere#25
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2135153224814182729
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W. Tamen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Norman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.blacker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Joseph#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jennings#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
Dylan Jones#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ironside#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ironside#9

J.Ironside#12

J.Ironside#7

J.Ironside#6

J.Ironside#11

J.Ironside#30

J.Ironside#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers0 - 0
Cambridge United
Tranmere Rovers1 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 0
Tranmere Rovers
Cambridge United0 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 3
Birmingham City
Cambridge United2 - 0
Walsall
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Milton Keynes Dons1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Chesterfield
Stockport County0 - 0
Cambridge United
Bristol Rovers2 - 2
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Barrow0 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 3
Fleetwood Town
Grimsby Town1 - 2
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cambridge United
#14#20#30#42#57#60#70
Tranmere Rovers
#12#21#30#43#51#60#70
Swindon Town
Notts County
Salford City
Barnet
Colchester United
Crawley Town
Shrewsbury Town
Cheltenham Town
Newport County