English Football League Two22:00 ngày 26/12/2025

Crawley Town
1 - 1

Colchester United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốColchester United
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
54Chỉ số 2546
37Chỉ số 2448
122Chỉ số 2371
3Chỉ số 222
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-2-115328192647101121
Đội hình xuất phát

H.Davies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pereira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Bajrami#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Brown#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Roles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Loft#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Loft#24

R.Loft#22

R.Loft#8

R.Loft#13

R.Loft#9

R.Loft#27
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11305243816143379
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mbick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#40
S.Tovide#21

S.Tovide#19

S.Tovide#11

S.Tovide#2

S.Tovide#10

S.Tovide#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town2 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 2
Crawley Town
Crawley Town0 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 2
Crawley Town
Crawley Town3 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Crawley Town
Colchester United1 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Swindon Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Bromley3 - 1
Crawley Town
Salford City4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Gillingham2 - 2
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Peterborough United
Crawley Town2 - 1
Fleetwood Town
Boreham Wood3 - 0
Crawley Town
Crawley Town4 - 0
Bristol RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United4 - 1
Newport County
Salford City4 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 1
West Ham United U21
Colchester United0 - 0
Gillingham
Colchester United2 - 0
Cheltenham Town
Notts County1 - 3
Colchester United
Walsall0 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 0
Fulham U21
Colchester United0 - 2
Bromley
Colchester United2 - 3
Milton Keynes DonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#11#21#30#42#54#60#70
Colchester United
#11#21#30#42#56#60#70
Chesterfield
Crewe Alexandra
Grimsby Town
Barnet
Cambridge United
Tranmere Rovers
Barrow
Shrewsbury Town
Harrogate Town