English Football League Two19:00 ngày 04/01/2026

Cheltenham Town
3 - 0

Crawley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốCrawley Town
0Chỉ số 80
71Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 32
7Chỉ số 212
33Chỉ số 2430
8Chỉ số 22
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 3-1-4-212765262821112010
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Jude-Boyd#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#31

G.Miller#41

G.Miller#3

G.Miller#4

G.Miller#16

G.Miller#12

G.Miller#15
Crawley Town
Sơ đồ 3-1-4-2153282673210163813
Đội hình xuất phát

Harvey·Davies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Conroy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Richards#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Brown#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Russell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Tobi Adeyemo#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.McKirdy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.McKirdy#4

H.McKirdy#19

H.McKirdy#11

H.McKirdy#9

H.McKirdy#42

H.McKirdy#27

H.McKirdy#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crawley Town2 - 0
Cheltenham Town
Crawley Town1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Crawley Town
Crawley Town1 - 0
Cheltenham Town
Crawley Town1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Crawley Town
Crawley Town3 - 5
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Crewe Alexandra4 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Swindon Town
Cheltenham Town3 - 1
Shrewsbury Town
Barrow1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate Town
Swindon Town0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town6 - 2
Buxton FC
Colchester United2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Bristol Rovers
Tranmere Rovers3 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Barnet2 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Bromley
Crawley Town1 - 1
Colchester United
Swindon Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Bromley3 - 1
Crawley Town
Salford City4 - 3
Crawley Town
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Gillingham2 - 2
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Peterborough UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#13#20#30#41#58#60#70
Crawley Town
#10#20#30#42#52#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Cambridge United
Fleetwood Town
Newport County