English Football League Two22:00 ngày 31/01/2026

Crawley Town
2 - 0

Harrogate Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốHarrogate Town
5Chỉ số 214
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2392
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 225
36Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-2-135542284126616324999
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Vassell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Gordon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Russell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Richards#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Darcy#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Orsi-Dadamo#4

D.Orsi-Dadamo#13

D.Orsi-Dadamo#34

D.Orsi-Dadamo#31

D.Orsi-Dadamo#12

D.Orsi-Dadamo#19

D.Orsi-Dadamo#7
Harrogate Town
Sơ đồ 3-4-2-1130163123843223712
Đội hình xuất phát

M.T.Oxley#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Chanse Headman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Sutton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Slater#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Marsh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acquah#7

E.Acquah#18

E.Acquah#14

E.Acquah#26

E.Acquah#13

E.Acquah#44

E.Acquah#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrogate Town0 - 1
Crawley Town
Harrogate Town1 - 2
Crawley Town
Crawley Town2 - 1
Harrogate Town
Crawley Town3 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 0
Crawley Town
Harrogate Town1 - 3
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Harrogate Town
Crawley Town1 - 3
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Walsall0 - 0
Crawley Town
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Notts County
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Barnet2 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Bromley
Crawley Town1 - 1
Colchester United
Swindon Town1 - 0
Crawley Town
Crawley Town2 - 2
Oldham Athletic
Bromley3 - 1
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate Town
Stockport County2 - 1
Harrogate Town
Crewe Alexandra1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Salford City1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town1 - 1
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#12#21#30#42#58#60#70
Harrogate Town
#10#20#30#40#55#60#70
Chesterfield
Grimsby Town
Cambridge United
Bristol Rovers
Newport County