English Football League Two19:30 ngày 17/01/2026

Tranmere Rovers
1 - 3

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốWalsall
110Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
73Chỉ số 2463
2Chỉ số 214
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-1-2125153014862372718
Đội hình xuất phát

J.Barrett#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W. Tamen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.McGowan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Joseph#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Bristow#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Dylan Jones#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Jennings#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#3

C.Jennings#10

C.Jennings#9

C.Jennings#29

C.Jennings#42

C.Jennings#2
Walsall
Sơ đồ 3-5-216430222142318915
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Pattison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#31

D.MalangaKanu#11

D.MalangaKanu#35

D.MalangaKanu#8

D.MalangaKanu#12

D.MalangaKanu#17

D.MalangaKanu#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall4 - 2
Tranmere Rovers
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Walsall
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Walsall1 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Tranmere Rovers
Walsall1 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Walsall
Walsall1 - 0
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Barrow0 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 3
Fleetwood Town
Grimsby Town1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 2
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Northampton Town4 - 2
Walsall
Norwich City5 - 1
Walsall
Cambridge United2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Notts County0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Gateshead0 - 2
Walsall
Stevenage Borough1 - 2
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#11#20#30#41#53#60#70
Walsall
#13#22#30#42#510#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Salford City
Barnet
Colchester United
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Crawley Town
Cheltenham Town
Newport County