English Football League Two02:45 ngày 11/02/2026

Crawley Town
0 - 3

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crawley TownChỉ sốCambridge United
3Chỉ số 228
91Chỉ số 2379
34Chỉ số 2461
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Crawley Town
Sơ đồ 3-4-1-2353142287264912441399
Đội hình xuất phát

J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.J.Odimayo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Vassell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Harry Forster#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Darcy#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Richards#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lolas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.McKirdy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Orsi-Dadamo#4

D.Orsi-Dadamo#5

D.Orsi-Dadamo#30

D.Orsi-Dadamo#41

D.Orsi-Dadamo#19

D.Orsi-Dadamo#32
Cambridge United
Sơ đồ 3-4-2-112623622138714179
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.McLoughlin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Hoddle#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Brophy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#28

L.Appere#3

L.Appere#24

L.Appere#19

L.Appere#11

L.Appere#25

L.Appere#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 2
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 1
Crawley Town
Cambridge United2 - 1
Crawley Town
Crawley Town2 - 0
Cambridge United
Cambridge United3 - 1
Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crawley Town
Crawley Town0 - 1
Crewe Alexandra
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Walsall0 - 0
Crawley Town
Barrow0 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 2
Notts County
Cheltenham Town3 - 0
Crawley Town
Barnet2 - 1
Crawley Town
Crawley Town1 - 3
Bromley
Crawley Town1 - 1
Colchester United
Swindon Town1 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Harrogate Town2 - 1
Cambridge United
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Shrewsbury Town
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Fleetwood Town1 - 2
Cambridge United
Cambridge United2 - 3
Birmingham City
Cambridge United2 - 0
Walsall
Chesterfield0 - 1
Cambridge United
Gillingham1 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 0
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crawley Town
#10#20#30#43#52#60#70
Cambridge United
#13#21#30#40#59#60#70
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Bristol Rovers
Newport County