English Football League Two02:45 ngày 28/01/2026

Barnet
1 - 0

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốTranmere Rovers
6Chỉ số 222
128Chỉ số 2391
70Chỉ số 2445
10Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
Sơ đồ 3-4-2-12930422519281115820
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kizzi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Chinedu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Senior#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kanu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Browne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga#35

K.Tshimanga#27

K.Tshimanga#13

K.Tshimanga#18

K.Tshimanga#12

K.Tshimanga#7

K.Tshimanga#23
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-2-113155328242318727
Đội hình xuất phát

J.Murphy#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W. Tamen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Brough#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Norman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.blacker#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Bristow#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jennings#18 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

C.Whitaker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Dylan Jones#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dylan Jones#42

Dylan Jones#30

Dylan Jones#11

Dylan Jones#6

Dylan Jones#29

Dylan Jones#9

Dylan Jones#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet3 - 2
Oldham Athletic
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Barnet2 - 1
Crawley Town
Bristol Rovers0 - 2
Barnet
Newport County0 - 0
Barnet
Barnet1 - 3
Salford City
Chesterfield3 - 1
Barnet
Barnet4 - 0
Bristol Rovers
Barnet1 - 1
Harrogate Town
Gillingham1 - 1
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Cambridge United4 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Barrow
Tranmere Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 4
Crewe Alexandra
Barrow0 - 3
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 3
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#11#20#30#42#510#60#70
Tranmere Rovers
#10#20#30#43#52#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Notts County
Colchester United
Accrington Stanley
Shrewsbury Town
Cheltenham Town