English Football League Two22:00 ngày 15/02/2025

Cheltenham Town
3 - 2

Barrow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốBarrow
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
42Chỉ số 2437
7Chỉ số 22
122Chỉ số 2394
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-12122562317815221610
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bennett#17 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Williams#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Miller#18

G.Miller#12
G.Miller#41

G.Miller#14
G.Miller#11

G.Miller#24

G.Miller#9
Barrow
Sơ đồ 3-4-3116651114153083334
Đội hình xuất phát

P.Farman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Foley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Canavan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Cameron#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E. Newby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Williams#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Gotts#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.jackson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.spence#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Presley#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Whitfield#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Whitfield#42
B.Whitfield#21

B.Whitfield#9

B.Whitfield#23

B.Whitfield#39

B.Whitfield#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barrow2 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Barrow
Barrow3 - 0
Cheltenham Town
Barrow1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Harrogate Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Colchester United
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 5
Notts County
Cheltenham Town2 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barrow
Barrow2 - 1
Milton Keynes Dons
Barrow3 - 0
Gillingham
Newport County1 - 0
Barrow
Barrow1 - 3
Doncaster Rovers
Barrow3 - 0
Grimsby Town
Swindon Town2 - 0
Barrow
Barrow0 - 2
Harrogate Town
Barrow2 - 2
Bradford City
Tranmere Rovers1 - 1
Barrow
Salford City3 - 0
BarrowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#13#20#30#41#57#60#70
Barrow
#12#21#30#41#52#60#70
Walsall
AFC Wimbledon
Bromley
Carlisle United
Morecambe