English Football League Two02:45 ngày 12/02/2025

Tranmere Rovers
0 - 0

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốFleetwood Town
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
115Chỉ số 23119
47Chỉ số 2439
2Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-5-21355621221615301410
Đội hình xuất phát

L.McGee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Drysdale#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Davies#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J. Turnbull#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Solomon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.O'Connor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Merrie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Garrett#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Patrick#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Dennis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Davison#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#23

J.Davison#17
J.Davison#12

J.Davison#13

J.Davison#2

J.Davison#9

J.Davison#19
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-21326542208616217
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.cover#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Louie·Marsh#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Graydon#15
R.Graydon#31

R.Graydon#17

R.Graydon#37

R.Graydon#44

R.Graydon#10

R.Graydon#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 0
Tranmere Rovers
Fleetwood Town2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Tranmere Rovers1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 3
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester United
Swindon Town3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
AFC Wimbledon2 - 0
Tranmere Rovers
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Carlisle United
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Barrow
Doncaster Rovers3 - 1
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham Town
Morecambe4 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Walsall
Fleetwood Town1 - 2
Carlisle United
Fleetwood Town2 - 1
Milton Keynes Dons
Salford City0 - 2
Fleetwood Town
Doncaster Rovers2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Barrow2 - 0
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#10#20#30#41#52#60#70
Fleetwood Town
#10#20#30#43#50#60#70
Port Vale
Bradford City
Notts County
Grimsby Town
Bromley
Crewe Alexandra
Accrington Stanley
Newport County