English Football League Two22:00 ngày 22/03/2025

Fleetwood Town
0 - 0

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốTranmere Rovers
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
100Chỉ số 23107
36Chỉ số 2438
10Chỉ số 225
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-21315542620817443127
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bennett#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Rooney#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Patterson#44 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Owen Devonport#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

k.moore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.moore#11

k.moore#2

k.moore#37

k.moore#25

k.moore#10

k.moore#21
k.moore#30
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-4-2-112263217830111619
Đội hình xuất phát

L.McGee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.O'Connor#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J. Turnbull#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Zak·Bradshaw#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Norman#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Finley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Hendry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Patrick#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hawkes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Merrie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Saunders#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Saunders#14
H.Saunders#25

H.Saunders#15

H.Saunders#26

H.Saunders#18

H.Saunders#7

H.Saunders#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Tranmere Rovers
Fleetwood Town2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers3 - 1
Fleetwood Town
Tranmere Rovers1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 3
Tranmere RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Notts County
Gillingham1 - 2
Fleetwood Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
AFC Wimbledon
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Bradford City0 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Bromley
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#10#20#30#41#51#60#70
Tranmere Rovers
#10#20#30#41#54#60#70
Doncaster Rovers
Walsall
Chesterfield
Swindon Town
Barrow
Harrogate Town
Newport County
Carlisle United
Morecambe