Mexico Liga MX08:00 ngày 15/03/2026

Toluca
1 - 1

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
TolucaChỉ sốAtlas
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
95Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
45Chỉ số 2425
8Chỉ số 24
12Chỉ số 226
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-122184133253324791527
Đội hình xuất phát

L.Garcia#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Aceves#184 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Garcia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Briseño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Arteaga#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.ArceJr.#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Cordova#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Vega#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F. Rossi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Rossi#5

F. Rossi#26

F. Rossi#8

F. Rossi#2

F. Rossi#10

F. Rossi#29

F. Rossi#1

F. Rossi#17

F. Rossi#4

F. Rossi#11
Atlas
Sơ đồ 3-5-212132821611261525589
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Rodríguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.González#58 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodriguez#22

A.Rodriguez#44

A.Rodriguez#19

A.Rodriguez#10
A.Rodriguez#208

A.Rodriguez#192

A.Rodriguez#4

A.Rodriguez#203

A.Rodriguez#27

A.Rodriguez#251
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas0 - 0
Toluca
Atlas2 - 3
Toluca
Toluca4 - 1
Atlas
Toluca4 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca3 - 2
Atlas
Toluca2 - 4
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca0 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
San Diego FC3 - 2
Toluca
Toluca3 - 1
FC Juarez
Pumas U.N.A.M.2 - 3
Toluca
Toluca2 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Necaxa0 - 3
Toluca
Toluca1 - 0
Club Tijuana
Toluca1 - 1
Cruz Azul
Puebla0 - 0
Toluca
Tigres UANL0 - 0
Toluca
Toluca3 - 1
Santos LagunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Atlas2 - 1
Club Tijuana
FC Juarez3 - 1
Atlas
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Pachuca3 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Pumas U.N.A.M.
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Necaxa0 - 1
Atlas
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Toluca
#11#20#30#42#58#60#70
Atlas
#11#20#30#43#54#60#70
Club America
Rayados de Monterrey
Queretaro FC
Club Leon