Mexico Liga MX06:00 ngày 02/11/2025

Atlas
0 - 0

Toluca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốToluca
10Chỉ số 228
40Chỉ số 2445
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
70Chỉ số 23112
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-11213543152619911832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.M.Barraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#58
UrošĐurđević#10

UrošĐurđević#7

UrošĐurđević#44

UrošĐurđević#16

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#218

UrošĐurđević#19
Toluca
Sơ đồ 3-4-2-1224625195142010826
Đội hình xuất phát

L.Garcia#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Méndez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Simon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Gallardo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Castro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#24

Paulinho#23

Paulinho#31

Paulinho#17

Paulinho#16

Paulinho#1

Paulinho#7

Paulinho#3

Paulinho#2

Paulinho#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas2 - 3
Toluca
Toluca4 - 1
Atlas
Toluca4 - 1
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca3 - 2
Atlas
Toluca2 - 4
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Toluca0 - 0
Atlas
Atlas1 - 2
TolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Club Deportivo Guadalajara4 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Club Leon
Atletico San Luis2 - 0
Atlas
Atlas3 - 1
FC Juarez
Atlas3 - 2
Necaxa
Tigres UANL2 - 0
Atlas
Mazatlan FC1 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Atlas
Atlas2 - 4
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Toluca2 - 2
Pachuca
Club Tijuana0 - 0
Toluca
Toluca4 - 0
Queretaro FC
Club Leon2 - 4
Toluca
Los Angeles Galaxy2 - 3
Toluca
Toluca3 - 1
Mazatlan FC
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara0 - 3
Toluca
Toluca3 - 1
Puebla
Atletico San Luis1 - 3
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#10#20#30#42#56#60#70
Toluca
#10#20#30#42#58#60#70
Cruz Azul