Mexico Liga MX08:00 ngày 22/02/2026

Necaxa
0 - 3

Toluca
Thống kê
Thống kê trận đấu
NecaxaChỉ sốToluca
6Chỉ số 216
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
90Chỉ số 2393
3Chỉ số 27
30Chỉ số 2442
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Necaxa
Sơ đồ 3-4-1-22233433086161882110
Đội hình xuất phát

L.Unsain#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Peña#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Oliveros#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Monreal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Faravelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Leyva#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Calderon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Tello#188 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Carranza#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Almendra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Almendra#35

A.Almendra#17

A.Almendra#9
A.Almendra#232

A.Almendra#5

A.Almendra#12

A.Almendra#26

A.Almendra#2

A.Almendra#20

A.Almendra#24
Toluca
Sơ đồ 4-2-3-12226252014519101526
Đội hình xuất phát

L.Garcia#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Barbosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Pereira#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Lopez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gallardo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ruíz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Romero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Simon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Angulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Pérez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Paulinho#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Paulinho#3

Paulinho#7

Paulinho#29

Paulinho#13

Paulinho#1

Paulinho#17

Paulinho#4

Paulinho#27

Paulinho#23

Paulinho#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Toluca3 - 1
Necaxa
Toluca5 - 2
Necaxa
Necaxa1 - 3
Toluca
Necaxa3 - 3
Toluca
Toluca0 - 0
Necaxa
Toluca3 - 0
Necaxa
Toluca1 - 0
Necaxa
Necaxa1 - 3
Toluca
Necaxa0 - 1
Toluca
Toluca1 - 1
NecaxaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Necaxa
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Club America2 - 0
Necaxa
Necaxa0 - 1
Atlas
Necaxa0 - 2
Rayados de Monterrey
Santos Laguna1 - 3
Necaxa
Club Leon1 - 2
Necaxa
Atlas5 - 3
Necaxa
Necaxa2 - 0
Atletico San Luis
Necaxa3 - 0
Mineros de ZacatecasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Toluca
Toluca1 - 0
Club Tijuana
Toluca1 - 1
Cruz Azul
Puebla0 - 0
Toluca
Tigres UANL0 - 0
Toluca
Toluca3 - 1
Santos Laguna
Rayados de Monterrey0 - 1
Toluca
Toluca2 - 1
Tigres UANL
Tigres UANL1 - 0
Toluca
Toluca3 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Necaxa
#10#20#30#44#53#60#70
Toluca
#13#20#30#43#57#60#70
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
Mazatlan FC