Japanese J1 League13:00 ngày 12/04/2025

Tokyo Verdy
0 - 1

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốVissel Kobe
4Chỉ số 212
89Chỉ số 23149
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
6Chỉ số 228
31Chỉ số 2472
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11234361684091410
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Someno#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#11

Y.Kimura#17

Y.Kimura#5

Y.Kimura#37

Y.Kimura#19

Y.Kimura#20

Y.Kimura#21

Y.Kimura#22

Y.Kimura#27
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-312443157259271014
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yuruki#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yuruki#30

K.Yuruki#13

K.Yuruki#5

K.Yuruki#6

K.Yuruki#2

K.Yuruki#23

K.Yuruki#52

K.Yuruki#21

K.Yuruki#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Tokyo Verdy
Vissel Kobe2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Vissel Kobe
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy5 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Nagoya Grampus
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Albirex Niigata
Yokohama FC0 - 1
Vissel Kobe
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Shonan Bellmare1 - 2
Vissel Kobe
Gwangju Football Club2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Gwangju Football Club
Vissel Kobe0 - 1
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#31#41#54#60#70
Vissel Kobe
#11#20#30#41#58#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
Fagiano Okayama