Japanese J1 League13:00 ngày 22/02/2025

Kashima Antlers
4 - 0

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốTokyo Verdy
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
134Chỉ số 2385
49Chỉ số 2447
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122555225141027940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Koike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#20

Y.Suzuki#71

Y.Suzuki#3

Y.Suzuki#28

Y.Suzuki#19

Y.Suzuki#34
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11235368722254013
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Chida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Kumatoriya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Yamada#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Yamada#21

G.Yamada#16

G.Yamada#9

G.Yamada#20

G.Yamada#19

G.Yamada#10

G.Yamada#30

G.Yamada#17

G.Yamada#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 3
Tokyo Verdy
Kashima Antlers4 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Kashima Antlers
Tokyo Verdy2 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Tokyo Verdy
Kashima Antlers1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 0
Kashima Antlers
Tokyo Verdy1 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Kyoto Sanga0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata0 - 4
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy4 - 5
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel Kobe
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy1 - 2
Singapore
Tokyo Verdy0 - 2
Shonan Bellmare
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 0
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#14#23#30#40#56#60#70
Tokyo Verdy
#10#20#30#42#52#60#70
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC