Japanese J1 League12:00 ngày 22/02/2025

Nagoya Grampus
2 - 2

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốVissel Kobe
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
105Chỉ số 23110
50Chỉ số 2450
3Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-1-21670204171585571118
Đội hình xuất phát

Y.Takeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Kennedy#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Miya#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Uchida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Shiihashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tokumoto#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nagai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagai#26

K.Nagai#10

K.Nagai#3

K.Nagai#35

K.Nagai#2

K.Nagai#27

K.Nagai#14

K.Nagai#6

K.Nagai#9
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-3123431525618111013
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hirose#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Honda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Ide#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sasaki#30

D.Sasaki#35

D.Sasaki#21

D.Sasaki#52

D.Sasaki#44

D.Sasaki#2

D.Sasaki#31

D.Sasaki#66

D.Sasaki#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe3 - 3
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Nagoya Grampus
Vissel Kobe0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Nagoya Grampus1 - 0
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale4 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos0 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 3
Sagan Tosu
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Albirex Niigata
Gamba Osaka3 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Nagoya Grampus1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
Nagoya Grampus
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe4 - 0
Shanghai Port
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe3 - 0
Shonan Bellmare
Pohang Steelers3 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Central Coast Mariners
Gamba Osaka0 - 1
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#12#20#30#41#53#60#70
Vissel Kobe
#12#20#30#40#56#60#70
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama FC