Japanese J1 League13:00 ngày 16/03/2025

Shonan Bellmare
1 - 2

Vissel Kobe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốVissel Kobe
55Chỉ số 2545
111Chỉ số 23112
45Chỉ số 2440
5Chỉ số 223
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
1Chỉ số 20
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-29937475155071331011
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kim#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Okuno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Fujii#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Hiraoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Hata#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Lukian#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#33

Lukian#77

Lukian#14

Lukian#27

Lukian#32

Lukian#16

Lukian#8

Lukian#22

Lukian#31
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31254323761311279
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Kuwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hirose#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Sasaki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Erik#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Miyashiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Miyashiro#30

T.Miyashiro#10

T.Miyashiro#66

T.Miyashiro#31

T.Miyashiro#18

T.Miyashiro#44

T.Miyashiro#52

T.Miyashiro#77

T.Miyashiro#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe3 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 1
Vissel Kobe
Shonan Bellmare1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Shonan Bellmare
Vissel Kobe1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Yokohama F. Marinos1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka1 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Vissel Kobe3 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 3
Yokohama F. Marinos
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Tokyo0 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Gwangju Football Club2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Gwangju Football Club
Vissel Kobe0 - 1
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe4 - 0
Shanghai Port
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe3 - 0
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#20#30#40#51#60#70
Vissel Kobe
#12#22#30#41#50#60#70
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Albirex Niigata