Japanese J1 League12:05 ngày 08/03/2025

Albirex Niigata
2 - 2

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốTokyo Verdy
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
123Chỉ số 2388
37Chỉ số 2431
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-21255331282267941
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Ota#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hasegawa#23

M.Hasegawa#16

M.Hasegawa#11

M.Hasegawa#2

M.Hasegawa#8

M.Hasegawa#38

M.Hasegawa#13

M.Hasegawa#30

M.Hasegawa#33
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-1123436872294010
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Someno#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#11

Y.Kimura#15

Y.Kimura#27

Y.Kimura#21

Y.Kimura#20

Y.Kimura#19

Y.Kimura#17

Y.Kimura#16

Y.Kimura#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
Albirex Niigata
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata4 - 3
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 3
Albirex Niigata
Albirex Niigata7 - 0
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex Niigata
Iwaki FC2 - 3
Albirex Niigata
Urawa Red Diamonds0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Nagoya Grampus2 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy4 - 5
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel Kobe
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy1 - 2
SingaporeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#12#21#30#43#53#60#70
Tokyo Verdy
#12#21#30#41#51#60#70
Sanfrecce Hiroshima
FC Tokyo
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Shonan Bellmare