Japanese J1 League12:00 ngày 06/04/2025

Vissel Kobe
0 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốAlbirex Niigata
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
162Chỉ số 2363
12Chỉ số 224
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 212
74Chỉ số 2423
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31234324769111014
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hirose#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Yuruki#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yuruki#13

K.Yuruki#5

K.Yuruki#27

K.Yuruki#25

K.Yuruki#15

K.Yuruki#52

K.Yuruki#77

K.Yuruki#21

K.Yuruki#16
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-112523316191641799
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Geria#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Inamura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Horigome#31 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Komi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#8

Y.Ono#30

Y.Ono#9

Y.Ono#23

Y.Ono#5

Y.Ono#11

Y.Ono#42

Y.Ono#15

Y.Ono#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata2 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Vissel Kobe
Albirex Niigata0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe6 - 3
Albirex Niigata
Vissel Kobe1 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Yokohama FC0 - 1
Vissel Kobe
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Shonan Bellmare1 - 2
Vissel Kobe
Gwangju Football Club2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Gwangju Football Club
Vissel Kobe0 - 1
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Albirex Niigata
Machida Zelvia1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Albirex Niigata2 - 2
Cerezo Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Shimizu S-Pulse2 - 0
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex Niigata
Iwaki FC2 - 3
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#10#20#30#40#53#60#70
Albirex Niigata
#11#21#30#40#54#60#70
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
FC Tokyo
Fagiano Okayama