Japanese J1 League13:00 ngày 01/03/2025

Vissel Kobe
0 - 1

Avispa Fukuoka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốAvispa Fukuoka
44Chỉ số 2457
0Chỉ số 41
114Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 2210
2Chỉ số 23
1Chỉ số 211
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-31663144430255221333
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R. Matsuda#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Iwanami#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Hidaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yamauchi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Hamasaki#52 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Iino#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hashimoto#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hashimoto#3

R.Hashimoto#10

R.Hashimoto#6

R.Hashimoto#50

R.Hashimoto#22

R.Hashimoto#20

R.Hashimoto#18

R.Hashimoto#23

R.Hashimoto#21
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-13153720288112282513
Đội hình xuất phát

M.Murakami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yuzawa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kitajima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.B.Khalifa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.B.Khalifa#17

N.B.Khalifa#47

N.B.Khalifa#15

N.B.Khalifa#18

N.B.Khalifa#7

N.B.Khalifa#14

N.B.Khalifa#24

N.B.Khalifa#77

N.B.Khalifa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka0 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 2
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe0 - 0
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus2 - 2
Vissel Kobe
Shanghai Shenhua4 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Urawa Red Diamonds
Vissel Kobe4 - 0
Shanghai Port
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe3 - 0
Shonan Bellmare
Pohang Steelers3 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale3 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Sagan Tosu0 - 0
Avispa FukuokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#10#20#30#41#52#60#70
Avispa Fukuoka
#11#21#31#41#53#60#70
Machida Zelvia
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC
Albirex Niigata