Japanese J1 League12:00 ngày 16/02/2025

Tokyo Verdy
0 - 1

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốShimizu S-Pulse
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
50Chỉ số 2431
1Chỉ số 31
94Chỉ số 23119
6Chỉ số 25
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11235368719111410
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Chida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Matsuhashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Yamami#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#40

Y.Kimura#16

Y.Kimura#17

Y.Kimura#25

Y.Kimura#20

Y.Kimura#21

Y.Kimura#22

Y.Kimura#27

Y.Kimura#9
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-2-3-11706641498361133723
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Uno#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Nakahara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kitagawa#47

K.Kitagawa#99

K.Kitagawa#28

K.Kitagawa#29

K.Kitagawa#3

K.Kitagawa#6

K.Kitagawa#19

K.Kitagawa#5
K.Kitagawa#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 1
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 1
Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Shimizu S-Pulse1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy4 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse5 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy4 - 5
Kawasaki Frontale
Tokyo Verdy1 - 1
Vissel Kobe
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy1 - 2
Singapore
Tokyo Verdy0 - 2
Shonan Bellmare
Gamba Osaka1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 0
Sagan Tosu
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Iwaki FC
Tochigi SC0 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock2 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama FC
Fujieda MYFC2 - 3
Shimizu S-Pulse
Tokushima Vortis1 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse4 - 1
Renofa Yamaguchi
Shimizu S-Pulse1 - 1
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#10#20#30#41#56#60#70
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#41#55#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos