Japanese J2 League12:00 ngày 11/05/2025

Tokushima Vortis
2 - 0

Renofa Yamaguchi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốRenofa Yamaguchi
5Chỉ số 228
1Chỉ số 26
95Chỉ số 23124
4Chỉ số 33
34Chỉ số 2466
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-2115352818710429916
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#4

D.Watari#14

D.Watari#21

D.Watari#40

D.Watari#11

D.Watari#24

D.Watari#30

D.Watari#22

D.Watari#9
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-215515418117178945
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Yamamoto#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Yamamoto#19

O.Yamamoto#34

O.Yamamoto#6

O.Yamamoto#28

O.Yamamoto#40

O.Yamamoto#30

O.Yamamoto#27

O.Yamamoto#38

O.Yamamoto#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi1 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Tokushima Vortis
Renofa Yamaguchi0 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis4 - 0
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis3 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kataller Toyama
Tokushima Vortis0 - 1
Mito Hollyhock
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
Montedio Yamagata0 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Mito Hollyhock
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
FC Imabari
Sagan Tosu2 - 2
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Kashima Antlers
Renofa Yamaguchi1 - 1
Ehime FC
Blaublitz Akita1 - 0
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita2 - 3
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#12#22#30#44#51#60#70
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#43#56#60#70
V-Varen Nagasaki
JEF United Ichihara Chiba
Iwaki FC
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto