Japanese J2 League16:00 ngày 15/08/2026

Tochigi City
5 - 0

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốVanraure Hachinohe FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
8Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
78Chỉ số 2450
90Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
7Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3975231572024322393
Đội hình xuất phát

J.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Jonjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nguen#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#8

T.Nguen#22

T.Nguen#13

T.Nguen#88

T.Nguen#18

T.Nguen#6

T.Nguen#33

T.Nguen#1

T.Nguen#17
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-225215334417689910
Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Suzuki#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sawakami#11

R.Sawakami#33

R.Sawakami#30

R.Sawakami#24

R.Sawakami#80

R.Sawakami#13

R.Sawakami#35

R.Sawakami#7

R.Sawakami#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Tochigi City0 - 2
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Cerezo Osaka1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Kataller Toyama
Kawasaki Frontale0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#15#22#30#40#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#53#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Oita Trinita
Tegevajaro Miyazaki
Albirex Niigata
Tokushima Vortis