Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủTochigi City vs Vanraure Hachinohe FC

Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC

Kiểm tra lịch trận đấu Tochigi City vs Vanraure Hachinohe FC diễn ra lúc 16:00 ngày 15/08/2026 tại Jd88.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
16:00 ngày 15/08/2026
Tochigi City

Tochigi City

5 - 0
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4555554
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tochigi CityChỉ sốVanraure Hachinohe FC
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
8Chỉ số 212
53Chỉ số 2547
78Chỉ số 2450
90Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
7Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
975231572024322393

Đội hình xuất phát

J.Kim
J.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Okui
R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Jonjić
M.Jonjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Teruyama
H.Teruyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Sato
Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mori
T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Augusto
P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Nishiya
K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Koike
Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
A.Yoshida
A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Nguen
T.Nguen#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

T.Nguen
T.Nguen#8
T.Nguen
T.Nguen#22
T.Nguen
T.Nguen#13
T.Nguen
T.Nguen#88
T.Nguen
T.Nguen#18
T.Nguen
T.Nguen#6
T.Nguen
T.Nguen#33
T.Nguen
T.Nguen#1
T.Nguen
T.Nguen#17

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
25215334417689910

Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi
Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Hiramatsu
W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Sasaki
K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Sawada
Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takayoshi
S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Suzuki
S.Suzuki#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Sato
Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
F.Unoki
F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Otoizumi
S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Nakano
S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Sawakami
R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Sawakami
R.Sawakami#11
R.Sawakami
R.Sawakami#33
R.Sawakami
R.Sawakami#30
R.Sawakami
R.Sawakami#24
R.Sawakami
R.Sawakami#80
R.Sawakami
R.Sawakami#13
R.Sawakami
R.Sawakami#35
R.Sawakami
R.Sawakami#7
R.Sawakami
R.Sawakami#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
11003
2
Fujieda MYFCFujieda MYFC
11003
3
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
11003
4
Shonan BellmareShonan Bellmare
11003
5
Yokohama FCYokohama FC
11003
6
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
11003
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
10101
8
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
10101
9
Montedio YamagataMontedio Yamagata
00000
10
Tochigi CityTochigi City
00000
11
Sagan TosuSagan Tosu
00000
12
Ventforet KofuVentforet Kofu
00000
13
Iwaki FCIwaki FC
00000
14
FC ImabariFC Imabari
00000
15
Oita TrinitaOita Trinita
10010
16
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
10010
17
Albirex NiigataAlbirex Niigata
10010
18
Tokushima VortisTokushima Vortis
10010
19
Vegalta SendaiVegalta Sendai
10010
20
Kataller ToyamaKataller Toyama
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4555546 · Home #10527 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4585456 · Home #10457 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4545808 · Home #51519 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 3, 3] · A [2, 1, 0, 1, 7, 3, 1]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476990 · Home #25412 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma0 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476909 · Home #12529 · Away #51519 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 2] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 4]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Yokohama FCYokohama FC
Match #4476882 · Home #51519 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 4] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 5]
Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4476950 · Home #11681 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476919 · Home #29963 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4555556 · Home #28101 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4586147 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4547925 · Home #28101 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3] · A [1, 1, 1, 2, 0, 1, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4545810 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4477012 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 2]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476981 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 2] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 4]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4477000 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 4] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4476965 · Home #28101 · Away #11681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4476896 · Home #28101 · Away #12529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC4 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476877 · Home #13756 · Away #28101 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tochigi City
#15#22#30#40#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K