J2/J3 100 Year Vision League17:00 ngày 01/06/2026

Vanraure Hachinohe FC
0 - 1

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốFukushima United FC
3Chỉ số 22
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
108Chỉ số 23110
87Chỉ số 2457
10Chỉ số 225
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213112334817805107
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sato#41

A.Sato#6

A.Sato#16

A.Sato#30

A.Sato#99

A.Sato#90

A.Sato#24

A.Sato#4

A.Sato#25
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3781917523149663298
Đội hình xuất phát

S.Jung#78 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Fujita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Uehata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Einaga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Okada#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Y.Okada#15

Y.Okada#27

Y.Okada#31

Y.Okada#7

Y.Okada#40

Y.Okada#10

Y.Okada#20

Y.Okada#30

Y.Okada#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Fukushima United FC1 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz Akita
Montedio Yamagata1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi SC0 - 3
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Fujieda MYFC1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 2
RB Omiya Ardija
AC Nagano Parceiro1 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC1 - 2
FC Gifu
Fukushima United FC2 - 3
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#43#53#60#70
Fukushima United FC
#11#21#30#41#52#60#70
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu