Japanese J2 League16:30 ngày 08/08/2026

Vanraure Hachinohe FC
2 - 0

Kataller Toyama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốKataller Toyama
91Chỉ số 23135
3Chỉ số 27
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
39Chỉ số 2493
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2251523342917681099
Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sasaki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Sawada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Oka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Unoki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#11

S.Nakano#24

S.Nakano#30

S.Nakano#80

S.Nakano#13

S.Nakano#35

S.Nakano#7

S.Nakano#4

S.Nakano#9
Kataller Toyama
Sơ đồ 3-4-2-1145623332014289739
Đội hình xuất phát

T.Hirao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukazawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Okamoto#56 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Jung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tanimoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fuseya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yoshihira#9 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Kameda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Furukawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Furukawa#27

M.Furukawa#13

M.Furukawa#8

M.Furukawa#2

M.Furukawa#10

M.Furukawa#55

M.Furukawa#31

M.Furukawa#11

M.Furukawa#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Kataller Toyama
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Imabari
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Vegalta Sendai
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Shonan Bellmare
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC4 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Vegalta Sendai1 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club5 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 0
Albirex Niigata
FC Imabari1 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama4 - 0
Kochi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#12#21#30#41#53#60#70
Kataller Toyama
#10#20#30#42#57#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Tochigi City
Sagan Tosu
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Oita Trinita