J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 06/06/2026

Tochigi City
3 - 1

Reilac Shiga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốReilac Shiga FC
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2458
5Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2373
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-331528178871018232932
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Chinen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Masukake#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Saito#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Koike#8

Y.Koike#16

Y.Koike#33

Y.Koike#42

Y.Koike#22

Y.Koike#6

Y.Koike#24

Y.Koike#77

Y.Koike#19
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-111424443281872810
Đội hình xuất phát

K.Ito#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hirai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ide#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fujitani#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Akiyama#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kubota#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Hitomi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hitomi#21

T.Hitomi#17

T.Hitomi#99

T.Hitomi#15

T.Hitomi#77

T.Hitomi#24

T.Hitomi#16

T.Hitomi#55

T.Hitomi#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi City
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
Tochigi SC
Vegalta Sendai5 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 4
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
FC Osaka0 - 0
Reilac Shiga FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 4
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Sagan Tosu2 - 0
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC0 - 3
Oita TrinitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#21#30#42#55#60#70
Reilac Shiga FC
#11#20#30#42#55#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa