Japanese J3 League14:00 ngày 03/11/2025

FC Ryukyu Okinawa
2 - 2

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốTochigi City
41Chỉ số 2461
60Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
4Chỉ số 216
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-1163144151118723109
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Asakawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Asakawa#22

H.Asakawa#39

H.Asakawa#17

H.Asakawa#13

H.Asakawa#5

H.Asakawa#50

H.Asakawa#58

H.Asakawa#89

H.Asakawa#47
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-33154228151610839977
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Tokura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#23

J.Tanaka#40

J.Tanaka#22

J.Tanaka#14

J.Tanaka#79

J.Tanaka#13

J.Tanaka#90

J.Tanaka#33

J.Tanaka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kochi United
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Nara Club
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Nara Club
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City3 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Mito Hollyhock3 - 6
Tochigi City
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#12#21#30#42#56#60#70
Tochigi City
#12#21#30#40#58#60#70
SC Sagamihara
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu