Japanese J3 League12:00 ngày 23/11/2025

Tochigi City
3 - 0

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốAC Nagano Parceiro
7Chỉ số 216
2Chỉ số 30
0Chỉ số 41
89Chỉ số 2462
12Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
78Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-331542283316108399077
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Byron Vasquez#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tanaka#3

J.Tanaka#23

J.Tanaka#9

J.Tanaka#7

J.Tanaka#22

J.Tanaka#79

J.Tanaka#13

J.Tanaka#11

J.Tanaka#1
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121273335462582811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sakai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tanaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#4

K.Shin#15

K.Shin#20

K.Shin#17

K.Shin#35

K.Shin#23

K.Shin#24

K.Shin#1

K.Shin#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
FC Gifu2 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi City
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Nara Club
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City3 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#13#20#30#42#58#60#70
AC Nagano Parceiro
#10#20#31#40#56#60#70
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
SC Sagamihara
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma