Japanese J3 League12:00 ngày 08/03/2025

AC Nagano Parceiro
1 - 2

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốTochigi City
3Chỉ số 2214
73Chỉ số 2395
35Chỉ số 2466
6Chỉ số 211
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
932524142113195410
Đội hình xuất phát

R.Fujimori#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tomita#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tanaka#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sunamori#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sanda#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Matsubara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Konishi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ito#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Hasegawa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gyotoku#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yamanaka#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Yamanaka#22

R.Yamanaka#33

R.Yamanaka#28

R.Yamanaka#15

R.Yamanaka#16

R.Yamanaka#46

R.Yamanaka#7

R.Yamanaka#1

R.Yamanaka#18
Tochigi City
1499334215224077203126
Đội hình xuất phát

G.Sekino#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Masahide Hiraoka#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Inui#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jonjić#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sato#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Suzuki#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kunitomo#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tanaka#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Tosa#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PeterKoami#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Utsugi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S. Utsugi#17

S. Utsugi#1

S. Utsugi#25

S. Utsugi#16

S. Utsugi#8
S. Utsugi#10

S. Utsugi#5

S. Utsugi#11

S. Utsugi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu2 - 0
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu1 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Yokohama SCC1 - 1
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu1 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu2 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City0 - 0
Azul Claro Numazu
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
Sony Sendai0 - 3
Tochigi City
Tochigi City6 - 0
Atletico Suzuka
Tochigi City
Tochigi City4 - 3
Okinawa SV
Tochigi City1 - 1
Honda FC
Verspah Oita1 - 2
Tochigi City
Tochigi City5 - 3
Minebea Mitsumi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#42#56#60#70
Tochigi City
#12#22#30#43#511#60#70
Kagoshima United
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Tochigi SC
Fukushima United FC
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
Kochi United