Gambia League First Division23:30 ngày 24/03/2025

TMT FA
2 - 2

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TMT FAChỉ sốBombada FC
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
55Chỉ số 2442
14Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
85Chỉ số 2380
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bombada FC1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
TMT FA
Bombada FC4 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
TMT FA2 - 2
Banjul United
Team Rhino FC1 - 2
TMT FA
TMT FA1 - 0
Marimoo
Brikama United0 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
Falcons FC
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TMT FA
#12#21#30#42#57#60#70
Bombada FC
#12#21#30#42#51#60#70