Gambia League First Division23:30 ngày 09/03/2025

Real Banjul
2 - 1

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real BanjulChỉ sốBombada FC
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2457
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 214
6Chỉ số 24
10Chỉ số 226
3Chỉ số 33
2Chỉ số 81
83Chỉ số 2373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Banjul3 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Real Banjul
Real Banjul2 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 3
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Banjul
Greater Tomorrow FC1 - 3
Real Banjul
Real Banjul3 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul0 - 1
Brikama United
Fortune FC0 - 1
Real Banjul
Real Banjul4 - 0
Steve Biko FC
BST Galaxy2 - 1
Real Banjul
Real Banjul1 - 0
Banjul United
Team Rhino FC0 - 1
Real Banjul
Real Banjul3 - 1
Marimoo
TMT FA2 - 2
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Banjul
#12#20#30#43#56#60#70
Bombada FC
#11#21#30#43#54#60#70
Harts Academy FC