Gambia League First Division23:00 ngày 19/01/2025

Bombada FC
1 - 0

TMT FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bombada FCChỉ sốTMT FA
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 25
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
3Chỉ số 30
80Chỉ số 23108
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TMT FA0 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
TMT FA
Bombada FC4 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Brikama United
Greater Tomorrow FC0 - 3
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Samger FC
Bombada FC1 - 3
Marimoo
Bombada FC0 - 0
Wallidan FC
Bombada FC1 - 1
Brikama UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FA
TMT FA2 - 2
Real Banjul
Fortune FC2 - 1
TMT FA
Steve Biko FC0 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
BST Galaxy
Medina United FC0 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Brikama United
WAA Banjul1 - 1
TMT FA
Team Rhino FC0 - 0
TMT FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#11#21#30#43#55#60#70
TMT FA
#10#20#30#40#55#60#70
Banjul United