Gambia League First Division23:30 ngày 28/02/2025

TMT FA
1 - 0

Marimoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
TMT FAChỉ sốMarimoo
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2465
4Chỉ số 210
1Chỉ số 33
68Chỉ số 2356
9Chỉ số 24
3Chỉ số 220
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
Brikama United0 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
Falcons FC
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FA
TMT FA2 - 2
Real Banjul
Fortune FC2 - 1
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Marimoo0 - 0
Banjul Hawks FC
Falcons FC0 - 0
Marimoo
Marimoo0 - 0
Gambian Dutch Lions
Harts Academy FC2 - 1
Marimoo
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul3 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 1
Fortune FC
Marimoo1 - 1
Steve Biko FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TMT FA
#11#20#30#41#59#60#70
Marimoo
#10#20#30#43#54#60#70
BST Galaxy
Banjul United
Team Rhino FC