Gambia League First Division23:00 ngày 21/02/2025

Steve Biko FC
0 - 0

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Steve Biko FCChỉ sốBombada FC
52Chỉ số 2349
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 221
54Chỉ số 2465
1Chỉ số 33
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bombada FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 2
Bombada FC
Steve Biko FC3 - 3
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Steve Biko FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul4 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 1
Fortune FC
Brikama United0 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
BST Galaxy
Banjul United0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Brikama UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Steve Biko FC
#10#20#30#41#54#60#70
Bombada FC
#10#20#30#43#52#60#70