Gambia League First Division23:00 ngày 15/02/2025

Banjul Hawks FC
2 - 0

TMT FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banjul Hawks FCChỉ sốTMT FA
4Chỉ số 30
6Chỉ số 216
36Chỉ số 2441
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 2215
67Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Banjul Hawks FC
Brikama United1 - 1
Banjul Hawks FC
Falcons FC2 - 0
Banjul Hawks FC
Banjul Hawks FC3 - 1
Gambian Dutch Lions
Harts Academy FC0 - 2
Banjul Hawks FC
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Greater Tomorrow FC0 - 0
Banjul Hawks FC
Banjul Hawks FC2 - 1
Gambia Armed Force
Banjul Hawks FC0 - 1
Fortune FC
Banjul Hawks FC0 - 1
Steve Biko FC
Banjul Hawks FC1 - 1
Latrikunda UtdĐối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
TMT FA0 - 2
Falcons FC
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FA
TMT FA2 - 2
Real Banjul
Fortune FC2 - 1
TMT FA
Steve Biko FC0 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
BST GalaxyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banjul Hawks FC
#12#22#30#44#52#60#70
TMT FA
#10#20#30#40#56#60#70
Banjul United
Marimoo
Team Rhino FC