Gambia League First Division23:00 ngày 31/01/2025

Bombada FC
1 - 1

Team Rhino FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bombada FCChỉ sốTeam Rhino FC
12Chỉ số 224
10Chỉ số 21
92Chỉ số 2372
1Chỉ số 33
80Chỉ số 2432
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Team Rhino FC1 - 2
Bombada FC
Team Rhino FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 0
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Brikama United
Greater Tomorrow FC0 - 3
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Samger FC
Bombada FC1 - 3
MarimooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 2
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 0
Team Rhino FC
Steve Biko FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 3
BST Galaxy
Banjul United0 - 1
Team Rhino FC
Brikama United4 - 0
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 3
BST Galaxy
Team Rhino FC0 - 1
Steve Biko FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#11#21#30#41#510#60#70
Team Rhino FC
#11#21#30#43#51#60#70