Gambia League First Division23:00 ngày 09/02/2025

TMT FA
0 - 2

Falcons FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TMT FAChỉ sốFalcons FC
38Chỉ số 2437
3Chỉ số 221
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2330
7Chỉ số 24
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TMT FA
Gambian Dutch Lions1 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
TMT FA1 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 0
TMT FA
TMT FA2 - 2
Real Banjul
Fortune FC2 - 1
TMT FA
Steve Biko FC0 - 0
TMT FA
TMT FA0 - 2
BST Galaxy
Medina United FC0 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Falcons FC
Falcons FC2 - 0
Banjul Hawks FC
Falcons FC0 - 0
Brikama United
Gambian Dutch Lions0 - 0
Falcons FC
Falcons FC1 - 0
Harts Academy FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Falcons FC2 - 0
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force1 - 0
Falcons FC
Falcons FC1 - 1
Real Banjul
Fortune FC1 - 1
Falcons FC
Falcons FC1 - 2
Real BanjulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TMT FA
#10#20#30#42#57#60#70
Falcons FC
#12#21#30#42#54#60#70
Banjul United
Marimoo
Team Rhino FC