Gambia League First Division23:00 ngày 26/01/2025

Marimoo
1 - 0

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarimooChỉ sốBombada FC
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
82Chỉ số 2399
3Chỉ số 30
60Chỉ số 2465
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul3 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 1
Fortune FC
Marimoo1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy1 - 2
Marimoo
Bombada FC1 - 3
Marimoo
Marimoo2 - 2
Team Rhino FC
Falcons FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 2
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FA
Banjul Hawks FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC2 - 0
Falcons FC
Gambian Dutch Lions2 - 2
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Brikama United
Greater Tomorrow FC0 - 3
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Samger FC
Bombada FC1 - 3
Marimoo
Bombada FC0 - 0
Wallidan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marimoo
#11#21#30#43#54#60#70
Bombada FC
#10#20#30#40#54#60#70
Banjul United