Cambodian Premier League18:00 ngày 02/02/2025

Boeung Ket Angkor
1 - 1

Tiffy Army FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Boeung Ket Angkor
Sơ đồ 4-3-3122523168182010279
Đội hình xuất phát
salim koy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sen sleh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
alex baker#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T·Bunchhai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Woods#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Vesley chea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Scott#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Iago#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Noron#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
stefan golubovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Chanthea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Chanthea#7
S.Chanthea#5
S.Chanthea#3
S.Chanthea#26
S.Chanthea#33
S.Chanthea#88
S.Chanthea#6
S.Chanthea#19
S.Chanthea#4

S.Chanthea#41
Tiffy Army FC
Sơ đồ 4-3-31991541113271481210
Đội hình xuất phát
lany mat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
buth#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vatana suk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
phumin yang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sangha nat#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kataoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

aarun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Murata#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tetsuaki Misawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
sinoeun chun#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

reiya kinoshita#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

reiya kinoshita#7
reiya kinoshita#24

reiya kinoshita#6
reiya kinoshita#28
reiya kinoshita#77
reiya kinoshita#31
reiya kinoshita#23
reiya kinoshita#20
reiya kinoshita#25
reiya kinoshita#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tiffy Army FC2 - 5
Boeung Ket Angkor
Tiffy Army FC5 - 2
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor0 - 0
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC4 - 3
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor4 - 3
Tiffy Army FC
Boeung Ket Angkor3 - 2
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC3 - 4
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor0 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 1
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor2 - 0
Tiffy Army FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boeung Ket Angkor
Angkor tiger FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
Moi Kompong Dewa1 - 6
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 0
Boeung Ket Angkor
Life FC1 - 4
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC1 - 5
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Boeung Ket Angkor1 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Visakha FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC4 - 4
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tiffy Army FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FC
Visakha FC2 - 0
Tiffy Army FC
Moi Kompong Dewa0 - 3
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC1 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Life FC3 - 1
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC5 - 0
Tiffy Army FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Tiffy Army FC
Tiffy Army FC0 - 0
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Nagaworld FC2 - 3
Tiffy Army FC
Kirivong Sok Sen Chey1 - 7
Tiffy Army FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boeung Ket Angkor
#11#20#30#40#510#60#70
Tiffy Army FC
#11#21#30#41#50#60#70