Uzbekistan Cup22:00 ngày 17/04/2025

FK Andijon
2 - 3

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốTermez Surkhon
8Chỉ số 225
73Chỉ số 2378
80Chỉ số 2454
6Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon0 - 0
Termez Surkhon
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 3
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
FK Andijon
Termez Surkhon2 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
Termez Surkhon
FK Andijon2 - 1
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
FK Andijon3 - 0
FC Kattaqorgon
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
KS Wieczysta Krakow3 - 2
FK Andijon
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
Raufoss IL2 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
FK Kokand 1912
Bunyodkor3 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon2 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 0
Spartak 2 Moscow
Termez Surkhon2 - 2
Rubin Kazan
Termez Surkhon1 - 3
Hvidovre IF
Termez Surkhon1 - 3
Korea DPR
Termez Surkhon2 - 0
FC Feronikeli 74Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#12#21#30#42#56#60#70
Termez Surkhon
#13#22#30#43#55#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Shurtan Guzor
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
FarDU
Oktepa
Zaamin
Andijan FA
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Namangan FA
FC OKMK Olmaliq
Navoiy FA
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA