Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 22/08/2025

Tekstilac
1 - 3

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
TekstilacChỉ sốJedinstvo UB
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2346
0Chỉ số 30
19Chỉ số 2420
1Chỉ số 221
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilac
Sơ đồ 3-4-340262521416781314
Đội hình xuất phát

mustapha abiodun#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Djordjevic#26 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Lambulić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vuk matejic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pantic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

radosavljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan savija#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marko·Susnjar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Samurović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.ramos#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

leontije vasic#12
leontije vasic#15

leontije vasic#18
leontije vasic#28
leontije vasic#39
leontije vasic#11

leontije vasic#24
leontije vasic#6
leontije vasic#9
leontije vasic#20
leontije vasic#5
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-2-3-12225369102054493789
Đội hình xuất phát

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mihajlo terzic#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.paolucci#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kijevcanin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Delimedjac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.boskovic#44 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Bilić#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abass#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Premovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Premovic#18
M.Premovic#17

M.Premovic#70
M.Premovic#39
M.Premovic#11
M.Premovic#14
M.Premovic#1

M.Premovic#8

M.Premovic#31
M.Premovic#2

M.Premovic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Tekstilac
Tekstilac1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
Tekstilac
Jedinstvo UB1 - 1
Tekstilac
Tekstilac0 - 0
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Kabel Novi Sad0 - 0
Tekstilac
Tekstilac2 - 2
Macva Sabac
Tekstilac2 - 3
FK Vrsac
FK Spartak Subotica1 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 1
Bokelj Kotor
FK Spartak Subotica2 - 4
Tekstilac
Tekstilac0 - 3
FK Čukarički
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Radnicki Nis1 - 0
Tekstilac
FK IMT Belgrad3 - 1
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK Trajal Krusevac
Jedinstvo UB0 - 0
Al Bataeh
Jedinstvo UB0 - 0
FAP
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilac
#11#21#30#40#54#60#70
Jedinstvo UB
#13#21#30#40#51#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
FK Dubocica