Serbian Mozzart Bet Prva Liga23:00 ngày 04/08/2025

Jedinstvo UB
1 - 1

FK Trajal Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốFK Trajal Krusevac
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
42Chỉ số 2429
8Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2382
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
227932520810702533
Đội hình xuất phát

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abass#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bilić#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
uros cuk#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Delimedjac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kijevcanin#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.pavlicic#55
d.pavlicic#36

d.pavlicic#89
d.pavlicic#18
d.pavlicic#17

d.pavlicic#26
d.pavlicic#44

d.pavlicic#31
d.pavlicic#14
d.pavlicic#3
d.pavlicic#45
FK Trajal Krusevac
821111320623272591
Đội hình xuất phát
M.Stanojević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jasin rasljanin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja djordjevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cvetojevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toplica cilerdzic#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Collins·Atule#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar simic#17

aleksandar simic#12
aleksandar simic#31
aleksandar simic#29
aleksandar simic#19
aleksandar simic#18

aleksandar simic#14
aleksandar simic#5

aleksandar simic#10
aleksandar simic#30
aleksandar simic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
Al Bataeh
Jedinstvo UB0 - 0
FAP
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
Pelister Bitola0 - 0
FK Trajal Krusevac
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac2 - 0
Sevojno Uzice
Semendrija 19240 - 0
FK Trajal Krusevac
Sloven Ruma1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
Indjija
FK Dubocica1 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Radnicki Sremska Mitrovica
Zemun2 - 5
FK Trajal KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#11#20#30#42#59#60#70
FK Trajal Krusevac
#11#21#30#43#56#60#70
Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
FK Loznica
FK Graficar Beograd
FK Vrsac
Kabel Novi Sad
FK Usce Novi Beograd