Gambia League First Division23:00 ngày 29/04/2025

Team Rhino FC
1 - 1

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Team Rhino FCChỉ sốBombada FC
1Chỉ số 221
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
56Chỉ số 2452
3Chỉ số 34
62Chỉ số 2352
1Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 2
Bombada FC
Team Rhino FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 0
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Team Rhino FC
TMT FA1 - 0
Team Rhino FC
Colley Stars1 - 0
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 1
Marimoo
Team Rhino FC1 - 0
Brikama United
Falcons FC2 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 1
Gambia Armed Force
Marimoo1 - 1
Team Rhino FC
Team Rhino FC1 - 2
TMT FA
Banjul Hawks FC1 - 0
Team Rhino FC
Team Rhino FC0 - 1
Falcons FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Real Banjul
Bombada FC0 - 1
TMT FA
Gambia Armed Force0 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Greater Tomorrow FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Team Rhino FC
#11#20#30#43#51#60#70
Bombada FC
#11#20#30#44#53#60#70
Harts Academy FC
BST Galaxy
Gambian Dutch Lions
Banjul United