Gambia League First Division23:00 ngày 05/04/2025

Bombada FC
0 - 0

Greater Tomorrow FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bombada FCChỉ sốGreater Tomorrow FC
4Chỉ số 23
52Chỉ số 2453
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
80Chỉ số 2388
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greater Tomorrow FC0 - 3
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 0
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Greater Tomorrow FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 0
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 2
Fortune FC
Marimoo0 - 0
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 0
Brikama United
Gambia Armed Force1 - 2
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC1 - 3
Real Banjul
Fortune FC5 - 0
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy0 - 1
Greater Tomorrow FC
Greater Tomorrow FC0 - 3
Banjul United
Team Rhino FC0 - 2
Greater Tomorrow FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#10#20#30#42#54#60#70
Greater Tomorrow FC
#10#20#30#40#53#60#70
Harts Academy FC
Banjul Hawks FC
Falcons FC
Gambian Dutch Lions