Gambia League First Division23:00 ngày 24/04/2025

Bombada FC
0 - 1

Real Banjul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bombada FCChỉ sốReal Banjul
6Chỉ số 221
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
54Chỉ số 2461
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Real Banjul3 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Real Banjul
Real Banjul2 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 3
Real BanjulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC0 - 1
TMT FA
Gambia Armed Force0 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Greater Tomorrow FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Banjul
Real Banjul2 - 0
Harts Academy FC
Gambian Dutch Lions1 - 2
Real Banjul
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Banjul United0 - 2
Real Banjul
Harts Academy FC2 - 1
Real Banjul
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 3
Real Banjul
Real Banjul3 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul0 - 1
Brikama United
Fortune FC0 - 1
Real BanjulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#10#20#30#41#53#60#70
Real Banjul
#11#20#30#41#54#60#70
Banjul Hawks FC
Falcons FC
Marimoo
Team Rhino FC