Gambia League First Division23:00 ngày 10/04/2025

Gambia Armed Force
0 - 1

Bombada FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gambia Armed ForceChỉ sốBombada FC
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
2Chỉ số 220
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2439
0Chỉ số 211
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Bombada FC1 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force4 - 1
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gambia Armed Force
Harts Academy FC1 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 0
Real Banjul
Team Rhino FC0 - 1
Gambia Armed Force
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 2
Brikama United
Real Banjul3 - 1
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force2 - 1
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Gambia Armed Force
Gambia Armed Force1 - 2
BST GalaxyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
Bombada FC0 - 0
Greater Tomorrow FC
Bombada FC1 - 1
Steve Biko FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gambia Armed Force
#10#20#30#42#53#60#70
Bombada FC
#11#21#30#41#53#60#70
Banjul Hawks FC
Falcons FC
Gambian Dutch Lions
Marimoo