Gambia League First Division23:30 ngày 28/03/2025

Bombada FC
1 - 1

Steve Biko FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bombada FCChỉ sốSteve Biko FC
3Chỉ số 34
65Chỉ số 2441
86Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
15Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC2 - 1
Bombada FC
Bombada FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 2
Bombada FC
Steve Biko FC3 - 3
Bombada FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bombada FC
TMT FA2 - 2
Bombada FC
Bombada FC2 - 1
Gambia Armed Force
Real Banjul2 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 2
Fortune FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
BST Galaxy
Banjul United1 - 1
Bombada FC
Bombada FC1 - 1
Team Rhino FC
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Bombada FC1 - 0
TMT FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 2
Brikama United
Falcons FC0 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC1 - 0
Gambian Dutch Lions
Harts Academy FC1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul4 - 0
Steve Biko FC
Steve Biko FC0 - 1
Fortune FC
Brikama United0 - 0
Steve Biko FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bombada FC
#11#20#30#43#57#60#70
Steve Biko FC
#11#21#31#44#56#60#70
Banjul Hawks FC