English National League02:45 ngày 05/03/2025

Tamworth
4 - 1

Wealdstone FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TamworthChỉ sốWealdstone FC
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 2390
67Chỉ số 2436
9Chỉ số 222
0Chỉ số 41
4Chỉ số 210
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Tamworth
4393326311985120
Đội hình xuất phát
T.Tonks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.mollettcockerill#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Crompton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maher#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Milnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan tshikuna#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nathan tshikuna#28

nathan tshikuna#37

nathan tshikuna#34

nathan tshikuna#6

nathan tshikuna#7
nathan tshikuna#22
nathan tshikuna#18
Wealdstone FC
2231728271710191429
Đội hình xuất phát

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gunter#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cook#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eastmond#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.grant#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic hutchinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Obiero#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sohna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Sohna#12

H.Sohna#24

H.Sohna#3

H.Sohna#5

H.Sohna#38
H.Sohna#35

H.Sohna#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Ebbsfleet United2 - 3
Tamworth
Tamworth1 - 1
Rochdale
Tamworth1 - 1
Southend United
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Woking1 - 1
Tamworth
Hartlepool United2 - 2
Tamworth
Tamworth1 - 2
Halifax Town
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Barnet
Tamworth0 - 2
Middlesbrough U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 4
Gateshead
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Wealdstone FC1 - 1
Solihull Moors
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC0 - 1
Brighton U21
Wealdstone FC1 - 1
Hartlepool United
Sutton United2 - 2
Wealdstone FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tamworth
#14#20#30#42#55#60#70
Wealdstone FC
#11#20#31#44#50#60#70
York City
Forest Green Rovers
Oldham Athletic
Altrincham
Eastleigh
Aldershot Town
Boston United
Dagenham Redbridge
Maidenhead United